Phát âm chieftain: Cách phát âm chieftain trong Tiếng Anh

Từ: chieftain

Thêm vào: 19/07/2009 Đã nghe: 919 lần
trong: cars, noun, social groups, status

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: goal

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈtʃiːftən

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

chieftain = thủ lĩnh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm chieftain:

thư điện tử