Cách phát âm chintz

chintz phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃɪnts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chintz trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của chintz

    • a brightly printed and glazed cotton fabric

Từ ngẫu nhiên: onegraduateddudeeitherauburn