Phát âm chintz: Cách phát âm chintz trong Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Đức, Tiếng Ý

Từ: chintz

Thêm vào: 02/05/2009 Đã nghe: 648 lần
trong: monosyllable, FABRIC, tessuto di cotone

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chintz phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

chintz phát âm trong Tiếng Đức [de]

chintz phát âm trong Tiếng Ý [it]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

tʃɪnts

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

chintz = vải bông nhiều màu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm chintz:

thư điện tử