Phát âm chipoter: Cách phát âm chipoter trong Tiếng Pháp

Từ: chipoter

Thêm vào: 02/12/2008 Đã nghe: 44 lần
trong: quibble, prevaricate, pick at, hum-and-haw, split hairs, be picky, be overly choosy, haggle over, rummage, toy with, peck at

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Loin

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʃi.pɔ.te

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

chipoter = không phân minh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm chipoter:

thư điện tử