Phát âm chirimoya: Cách phát âm chirimoya trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: chirimoya

Thêm vào: 19/04/2008 Đã nghe: 205 lần
trong: fruit

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

chirimoya = mãng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm chirimoya:

thư điện tử