Phát âm chirruping: Cách phát âm chirruping trong Tiếng Anh

Từ: chirruping

Thêm vào: 21/01/2013 Đã nghe: 22 lần
trong: verb present tense, short, high-pitched, sound, birds

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm chirruping:

thư điện tử