Cách phát âm chitin

chitin phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkaɪtɪn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chitin trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của chitin

    • a tough semitransparent horny substance; the principal component of the exoskeletons of arthropods and the cell walls of certain fungi

Từ ngẫu nhiên: WikipediacomputeraIrelandone