Phát âm chokladkaka: Cách phát âm chokladkaka trong Tiếng Thụy Điển

Từ: chokladkaka

Thêm vào: 04/12/2012 Đã nghe: 121 lần
trong: Thêm thể loại cho chokladkaka

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

chokladkaka = bánh ngọt sôcôla

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm chokladkaka:

thư điện tử