Phát âm chokolademælk: Cách phát âm chokolademælk trong Tiếng Đan Mạch

Từ: chokolademælk

Thêm vào: 15/05/2010 Đã nghe: 16 lần
trong: dairy products

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

chokolademælk = sữa sô cô la

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm chokolademælk:

thư điện tử