Phát âm chou (腸): Cách phát âm chou (腸) trong Tiếng Nhật

Từ: chou (腸)

Thêm vào: 14/05/2010 Đã nghe: 356 lần
trong: human body, biology

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm chou (腸):

thư điện tử