Từ: chou (腸)

Thêm vào: 14/05/2010 Đã nghe: 490 lần

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chou (腸) trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 大分市発送Matsuo Bashō帝塚山 Hara Kei