Cách phát âm chou (腸)

chou (腸) phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chou (腸) trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Hayao MiyazakiいただきますArigatou (ありがとう)tsunamiAnata ga suki desu