Phát âm chuckle: Cách phát âm chuckle trong Tiếng Anh

Từ: chuckle

Thêm vào: 28/06/2008 Đã nghe: 717 lần
trong: Thêm thể loại cho chuckle

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈtʃʌkl̩

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

chuckle = vui thích

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm chuckle:

thư điện tử