Phát âm ciabatta: Cách phát âm ciabatta trong Tiếng Ý, Tiếng Thụy Điển

Từ: ciabatta

Thêm vào: 21/04/2008 Đã nghe: 13K lần
trong: bread

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ciabatta phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʧa'batta

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ciabatta = giày đi trong nhà

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ciabatta:

thư điện tử