Phát âm cigarette: Cách phát âm cigarette trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: cigarette

Thêm vào: 11/07/2008 Đã nghe: 6.5K lần
trong: Thêm thể loại cho cigarette

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cigarette phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

  • Từ ngẫu nhiên: Xanax

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌsɪɡəˈret

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cigarette = thuốc lá

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cigarette:

thư điện tử