Cách phát âm cigarette

cigarette phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɪɡəˈret; Am: 'sɪɡəˌret

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cigarette trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cigarette

    • finely ground tobacco wrapped in paper; for smoking
cigarette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
si.ɡa.ʁɛt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cigarette trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel