Cách phát âm cilium

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cilium

    • a hairlike projection from the surface of a cell; provides locomotion in free-swimming unicellular organisms
    • any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook