Phát âm cinema: Cách phát âm cinema trong Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Ý, Tiếng Catalonia, Tiếng Galicia, Tiếng Hà Lan, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Romania

Từ: cinema

Thêm vào: 18/04/2008 Đã nghe: 7.6K lần
trong: nom, nombre masculino, femenino, cinematografía., substantivo, noun, building, culture, activity, art-form

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cinema phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

cinema phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

cinema phát âm trong Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

cinema phát âm trong Tiếng Galicia [gl] Trở lại Tiếng Galicia

cinema phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

cinema phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

cinema phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

cinema phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈsɪnəmə

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cinema = rạp chiếu phim

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cinema:

thư điện tử