Phát âm circulation: Cách phát âm circulation trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh, Tiếng Khoa học quốc tế

Từ: circulation

Thêm vào: 13/05/2009 Đã nghe: 3.2K lần
trong: noun, blood, newspapers, traffic

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

circulation phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

circulation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

siʁ.ky.la.sjɔ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

circulation = lưu thông

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm circulation:

thư điện tử