Từ: circulation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]
ˌsɜːkjʊˈleɪʃn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circulation trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: enculéMontréaleauSociété GénéraleSerge Gainsbourg