Phát âm citrine: Cách phát âm citrine trong Tiếng Anh

Từ: citrine

Thêm vào: 25/04/2009 Đã nghe: 1.9K lần
trong: adjective, noun, colours, yellow

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌsɪˈtriːn

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

citrine = màu vàng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm citrine:

thư điện tử