Cách phát âm civil rights

civil rights phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm civil rights trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của civil rights

    • right or rights belonging to a person by reason of citizenship including especially the fundamental freedoms and privileges guaranteed by the 13th and 14th amendments and subsequent acts of Congress i

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat