Cách phát âm clabber

clabber phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈklæbər

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clabber trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của clabber

    • raw milk that has soured and thickened
    • turn into curds

Từ ngẫu nhiên: AustraliaYouTubeauntanythinglieutenant