Phát âm clabber: Cách phát âm clabber trong Tiếng Anh

Từ: clabber

Thêm vào: 28/01/2009 Đã nghe: 59 lần
trong: milk, food, foods, archaic, noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: sites

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

clabber = -trở nên chua

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm clabber:

thư điện tử