Cách phát âm clamant

clamant phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clamant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của clamant

    • conspicuously and offensively loud; given to vehement outcry
    • demanding attention
clamant phát âm trong Tiếng Latin [la]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clamant trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat