Phát âm classification périodique: Cách phát âm classification périodique trong Tiếng Pháp

Từ: classification périodique

Thêm vào: 19/01/2010 Đã nghe: 52 lần
trong: elements, periodic table, chemistry, physics

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: herbe

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

classification périodique = Bảng tuần hoàn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm classification périodique:

thư điện tử