Phát âm clave: Cách phát âm clave trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Ý, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: clave

Thêm vào: 19/11/2008 Đã nghe: 378 lần
trong: música, musica

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

clave phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

clave phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

clave phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈkla.βe

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

clave = chính

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm clave:

thư điện tử