Phát âm clerical: Cách phát âm clerical trong Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha

Từ: clerical

Thêm vào: 03/05/2009 Đã nghe: 496 lần
trong: Thêm thể loại cho clerical

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

clerical phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

clerical phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

  • Từ ngẫu nhiên: sure

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈkl̩erɪkl

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

clerical = văn phòng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm clerical:

thư điện tử