Phát âm clotted: Cách phát âm clotted trong Tiếng Anh

Từ: clotted

Thêm vào: 26/01/2014 Đã nghe: 123 lần
trong: Thêm thể loại cho clotted

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: hard

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

clotted = vón cục

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm clotted:

thư điện tử