Phát âm cluck: Cách phát âm cluck trong Tiếng Anh

Từ: cluck

Thêm vào: 13/10/2009 Đã nghe: 216 lần
trong: noun, verb, sounds, chickens, banjo, music

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

klʌk

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cluck = túc túc

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cluck:

thư điện tử