Cách phát âm clusters

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của clusters

    • a grouping of a number of similar things
    • come together as in a cluster or flock
    • gather or cause to gather into a cluster

Từ ngẫu nhiên: fuckshut upyouroofy'all