Phát âm coarseness: Cách phát âm coarseness trong Tiếng Anh

Từ: coarseness

Thêm vào: 17/08/2010 Đã nghe: 457 lần
trong: noun, texture, behavior

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈkɔːsnəs

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

coarseness = thô sơ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm coarseness:

thư điện tử