Phát âm cochlea: Cách phát âm cochlea trong Tiếng Anh

Từ: cochlea

Thêm vào: 27/02/2009 Đã nghe: 1.9K lần
trong: noun, human body, words with two pronunciations, snail

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈkɒklɪə

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cochlea = bộ phận con ốc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cochlea:

thư điện tử