Cách phát âm cochlea

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cochlea

    • the snail-shaped tube (in the inner ear coiled around the modiolus) where sound vibrations are converted into nerve impulses by the organ of Corti

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook