Phát âm cochlear implant: Cách phát âm cochlear implant trong Tiếng Anh

Từ: cochlear implant

Thêm vào: 27/02/2009 Đã nghe: 23K lần
trong: medical conditions, procedure, human body, words with two pronunciations

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cochlear implant = Cấy ốc tai

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cochlear implant:

thư điện tử