Từ: cocoa
Thêm vào: 22/10/2008
Đã nghe: 2.567 lần
trong:
apple,
ga,
sustantivo femenino,
nutrición,
dietética,
golosina,
bebida,
cocoa en polvo,
polvo bebida
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của Amillia
(Nữ từ Canada)
Phát âm của x_WoofyWoo_x
(Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cocoa trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
cocoa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha
Phát âm của lilianamarisol
(Nữ từ México)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cocoa trong Tiếng Tây Ban Nha
cocoa phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan
Phát âm của estrellaweb
(Nữ từ Hà Lan)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cocoa trong Tiếng Hà Lan
- Từ ngẫu nhiên: Khamara
Đánh vần theo âm vị:
ˈkəʊkəʊ
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
