Phát âm cocoa: Cách phát âm cocoa trong Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đan Mạch

Từ: cocoa

Thêm vào: 22/10/2008 Đã nghe: 7.9K lần
trong: apple, ga, sustantivo femenino, nutrición, dietética, golosina, bebida, cocoa en polvo, polvo bebida

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cocoa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

cocoa phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

cocoa phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

Đánh vần theo âm vị:

ˈkəʊkəʊ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cocoa = ca cao

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cocoa:

thư điện tử