Cách phát âm cocoa

cocoa phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkəʊkəʊ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cocoa trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • cocoa ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của cocoa

    • a beverage made from cocoa powder and milk and sugar; usually drunk hot
    • powder of ground roasted cacao beans with most of the fat removed

Từ ngẫu nhiên: youradvertisementEnglandFranceforever