Phát âm codebreaking: Cách phát âm codebreaking trong Tiếng Anh

Từ: codebreaking

Thêm vào: 30/10/2012 Đã nghe: 9 lần
trong: noun, verb present tense, language, secrecy

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm codebreaking:

thư điện tử