Phát âm cola: Cách phát âm cola trong Tiếng Anh, Tiếng Thổ, Tiếng Pháp, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Đức, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Lombardi, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Ý, Tiếng Hà Lan, Tiếng Na Uy, Tiếng Catalonia

Từ: cola

Thêm vào: 19/04/2008 Đã nghe: 2.2K lần
trong: noun, drinks, drink, soda, nom, informática, contracciones, piante

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cola phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

cola phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

cola phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

cola phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

cola phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

cola phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

cola phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo] Trở lại Tiếng Lombardi

cola phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

cola phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

cola phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

cola phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

cola phát âm trong Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

cola đang chờ phát âm trong:

Đánh vần theo âm vị:

ˈkəʊlə

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cola = cây cô la

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cola:

thư điện tử