Cách phát âm cola

cola phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkəʊlə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cola

    • large genus of African trees bearing kola nuts
    • carbonated drink flavored with extract from kola nuts (`dope' is a southernism in the United States)
cola phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
cola

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Bồ Đào Nha

cola phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈko.la

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cola trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: sorrypenChicagooftenCanada