Phát âm collatéralement: Cách phát âm collatéralement trong Tiếng Pháp

Từ: collatéralement

Thêm vào: 22/01/2010 Đã nghe: 6 lần
trong: Thêm thể loại cho collatéralement

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Guyot

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

kɔ.la.te.ʁal.mɑ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

collatéralement = collaterally

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm collatéralement:

thư điện tử