Cách phát âm commingled

commingled phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈmɪŋɡl̩d

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commingled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của commingled

    • mix or blend
    • mix together different elements

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook