Phát âm commingled: Cách phát âm commingled trong Tiếng Anh

Từ: commingled

Thêm vào: 14/06/2010 Đã nghe: 87 lần
trong: Thêm thể loại cho commingled

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

kəˈmɪŋɡl̩d

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

commingled = trộn lẫn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm commingled:

thư điện tử