Cách phát âm Commodore

Commodore phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒmədɔː(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Commodore trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Commodore

    • a commissioned naval officer who ranks above a captain and below a rear admiral; the lowest grade of admiral

Từ ngẫu nhiên: TuesdaygirlprettyEnglishCaribbean