Phát âm compass: Cách phát âm compass trong Tiếng Anh

Từ: compass

Thêm vào: 06/11/2008 Đã nghe: 3.5K lần
trong: maritime

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: view

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈkʌmpəs

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

compass = âm mưu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm compass:

thư điện tử