Phát âm concassé: Cách phát âm concassé trong Tiếng Pháp

Từ: concassé

Thêm vào: 17/02/2012 Đã nghe: 609 lần
trong: Thêm thể loại cho concassé

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Boué

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

kɔ̃.ka.se

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

concassé = nghiền nát

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm concassé:

thư điện tử