Phát âm concomitancia: Cách phát âm concomitancia trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: concomitancia

Thêm vào: 30/11/2011 Đã nghe: 72 lần
trong: sustantivo femenino

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

concomitancia = sự phát sanh

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm concomitancia:

thư điện tử