Phát âm conductueur ohmique: Cách phát âm conductueur ohmique trong Tiếng Pháp

Từ: conductueur ohmique

Thêm vào: 14/02/2010 Đã nghe: 6 lần
trong: science, physics, electricity, technique, troubleshooting

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Foie

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm conductueur ohmique:

thư điện tử