Phát âm confessed: Cách phát âm confessed trong Tiếng Anh

Từ: confessed

Thêm vào: 12/03/2013 Đã nghe: 116 lần
trong: Thêm thể loại cho confessed

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

confessed = đã thú nhận

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm confessed:

thư điện tử