Cách phát âm confessed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • confessed ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của confessed

    • confess to a punishable or reprehensible deed, usually under pressure
    • admit (to a wrongdoing)
    • confess to God in the presence of a priest, as in the Catholic faith

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr