Phát âm confiture: Cách phát âm confiture trong Tiếng Pháp

Từ: confiture

Thêm vào: 21/04/2008 Đã nghe: 2.2K lần
trong: Thêm thể loại cho confiture

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Yvain

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

kɔ̃.fi.tyʁ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

confiture = mứt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm confiture:

thư điện tử