Phát âm connasse: Cách phát âm connasse trong Tiếng Pháp

Từ: connasse

Thêm vào: 10/08/2010 Đã nghe: 659 lần
trong: swear word, swear words, bad word, bad words, french, insulte, juron, slut, bitch, whore, hoe, pute, chienne, garce, putain, salope, slang, familier, vulgar

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

kɔ.nas

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm connasse:

thư điện tử