Phát âm consécutivement: Cách phát âm consécutivement trong Tiếng Pháp

Từ: consécutivement

Thêm vào: 22/01/2010 Đã nghe: 9 lần
trong: Thêm thể loại cho consécutivement

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

kɔ̃.se.ky.tiv.mɑ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

consécutivement = liên tiếp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm consécutivement:

thư điện tử