Phát âm consanguinity: Cách phát âm consanguinity trong Tiếng Anh

Từ: consanguinity

Thêm vào: 24/11/2008 Đã nghe: 1.6K lần
trong: noun, ancestry

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: other

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌkɒnsæŋˈɡwɪnɪti

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

consanguinity = quan hệ bà con

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm consanguinity:

thư điện tử