Phát âm contingent: Cách phát âm contingent trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Romania, Tiếng Hà Lan

Từ: contingent

Thêm vào: 15/09/2008 Đã nghe: 1.4K lần
trong: people, Politics, industry, bijvoeglijk naamwoord

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

contingent phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

contingent phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

contingent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

kənˈtɪndʒənt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm contingent:

thư điện tử