Phát âm contredanse: Cách phát âm contredanse trong Tiếng Pháp

Từ: contredanse

Thêm vào: 16/01/2010 Đã nghe: 57 lần
trong: Danse, groups, musicians

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Chane

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

contredanse = đoàn khiêu vu bốn cặp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm contredanse:

thư điện tử