Phát âm converse (reverse): Cách phát âm converse (reverse) trong Tiếng Anh

Từ: converse (reverse)

Thêm vào: 08/11/2012 Đã nghe: 302 lần
trong: situation, object, mathematics, statement, reverse, adjective, noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Đánh vần theo âm vị:

ˈkɒnvəːs

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

converse (reverse) = ngược lại (ngược lại)

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm converse (reverse):

thư điện tử