Phát âm copernicio: Cách phát âm copernicio trong Tiếng Ý, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Basque

Từ: copernicio

Thêm vào: 11/12/2010 Đã nghe: 10 lần
trong: elements, chemistry, noun, chemical element

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

copernicio phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

copernicio phát âm trong Tiếng Basque [eu] Trở lại Tiếng Basque

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ko.per.ˈni.ʧo

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

copernicio = Copernicium

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm copernicio:

thư điện tử