Phát âm coppice: Cách phát âm coppice trong Tiếng Anh

Từ: coppice

Thêm vào: 16/04/2009 Đã nghe: 451 lần
trong: noun, trees, timber, landscape

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: pots

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈkɒpɪs

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

coppice = bụi rậm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm coppice:

thư điện tử