Phát âm corbata: Cách phát âm corbata trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Catalonia

Từ: corbata

Thêm vào: 17/04/2008 Đã nghe: 560 lần
trong: ropa

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

corbata phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

koɾˈβa.ta

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

corbata = dây

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm corbata:

thư điện tử