Phát âm Corbeille: Cách phát âm Corbeille trong Tiếng Pháp

Từ: Corbeille

Thêm vào: 25/05/2009 Đã nghe: 1.2K lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Corbeille = Giỏ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Corbeille:

thư điện tử